computer game

Học thuật
Thân thiện
computer game

A child plays a computer game on a laptop at a desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi vi tính, trò chơi máy tính: Một chương trình phần mềm được thiết kế để giải trí, trong đó người chơi tương tác với một giao diện để đạt được các mục tiêu trong một môi trường ảo, thường được chơi trên máy tính cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My brother spends hours playing a computer game. (Anh trai tôi dành hàng giờ để chơi một trò chơi vi tính.)
    • This computer game has amazing graphics and a compelling story. (Trò chơi máy tính này đồ họa tuyệt vời cốt truyện hấp dẫn.)
    • Developing a successful computer game requires a large team. (Phát triển một trò chơi vi tính thành công đòi hỏi một đội ngũ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be addicted to a computer game": nghiện một trò chơi máy tính.

    • Parents are worried their child is addicted to a computer game. (Các bậc phụ huynh lo lắng con họ nghiện một trò chơi máy tính.)
  • "computer game industry": ngành công nghiệp trò chơi máy tính.

    • The computer game industry is now larger than the film industry. (Ngành công nghiệp trò chơi máy tính giờ đây lớn hơn ngành công nghiệp điện ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Video game (n): trò chơi điện tử (thường dùng chung cho các trò chơi trên nhiều nền tảng như máy console, điện thoại, máy tính).
  • PC game (n): trò chơi máy tính cá nhân (một cách gọi cụ thể hơn cho "computer game").
  • Gameplay (n): lối chơi, cách thức tương tác trải nghiệm chính trong một trò chơi.
  • Gamer (n): người chơi game, game thủ.
Từ đồng nghĩa
  • PC game: trò chơi máy tính cá nhân.
  • Video game: trò chơi điện tử (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "computer game" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "computer game".)

computer game

A child plays a computer game on a laptop at a desk.

Noun
  1. trò chơi vi tính.